汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
盘究 (pán jiū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
盘究
【盤究】
[pán jiū]
bàn cứu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Thẩm vấn, truy cứu
Ví dụ
盘究根底
pán jiū gēn dǐ
Truy cứu đến cùng
Từ ghép
0 từ chứa “盘究”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
盘问追究
~根底
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
盘
pán
bàn
Vật đựng có lòng cạn, hình tròn hoặc vuông; Thiết bị lưu trữ dữ liệu; Bộ phận có hình dạng phẳng, thường có nhiều phím hoặc nút
究
jiū
cứu
Nghiên cứu, tìm hiểu kỹ lưỡng, đi sâu vào vấn đề; Điều tra, truy cứu, xem xét nguyên nhân; Rốt cuộc, cuối cùng, sau cùng