[pán dǐ]
bàn để
得好好儿盘盘他的底,看他从哪几来的
dé hǎo hāo er pán pán tā de dǐ , kàn tā cóng nǎ jǐ lái de
Phải tìm hiểu kỹ về hắn, xem hắn từ đâu tới
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.