[jiān shì]
giam
跟踪监视
gēn zōng jiān shì
Theo dõi giám sát
瞭望哨远远监视着敌人
liào wàng shào yuǎn yuǎn jiān shì zhe dí rén
Trạm gác xa xa giám sát kẻ địch
监视器jiān shì qì
giam
camera an ninh; màn hình giám sát
监视孔jiān shì kǒng
giam
lỗ nhìn trộm
监视居住jiān shì jū zhù
giam
giám sát cư trú; yêu cầu ai đó ở tại nhà, hoặc một địa điểm chỉ định, dưới sự giám sát
连续监视lián xù jiān shì
liên tục giam
giám sát liên tục
暗中监视àn zhōng jiān shì
ám trung giam
theo dõi bí mật; do thám