[jiān shì]
giam
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
监事会jiān shì huì
Cơ quan giám sát của công ty, trường học, đoàn thể
理监事lǐ jiān shì
lý giam
thành viên hội đồng quản trị