[yán shuǐ]
diêm thuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
盐水镇yán shuǐ zhèn
diêm thuỷ trấn
trấn Yanshui ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan
吊盐水diào yán shuǐ
điếu diêm thuỷ
truyền dịch
生理盐水shēng lǐ yán shuǐ
sinh lý diêm thuỷ
nước muối sinh lý
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.