[ái ái]
ngai ngai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
白皑皑bái ái ái
bạch ngai ngai
Trạng thái trắng xóa (sương, tuyết...)
白雪皑皑bái xuě ái ái
bạch tuyết ngai ngai
tuyết trắng xóa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.