[jī tāi]
ky thai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
畸胎瘤jī tāi liú
ky thai lựu
u quái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.