[sè sè]
sắt sắt
秋风瑟瑟
qiū fēng sè sè
Gió thu xào xạc
瑟瑟发抖
sè sè fā dǒu
Run cầm cập
瑟瑟发抖sè sè fā dǒu
sắt sắt phát đẩu
run lập cập