[xiàn xiàn]
hiện hiện
现现编现现唱
xiàn xiàn biān xiàn xiàn chàng
Biểu diễn ngẫu hứng
现现趸现现卖
xiàn xiàn dǔn xiàn xiàn mài
Bán hàng ngay khi nhập hàng
现现用现现买
xiàn xiàn yòng xiàn xiàn mǎi
Mua khi cần dùng
现现吃现现做。“现”也说旋(xuan)
xiàn xiàn chī xiàn xiàn zuò 。“ xiàn ” yě shuō xuán (xuan)
Vừa ăn vừa làm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.