[xiàn xià]
hiện hạ
现下正忙,这事过几天再说
xiàn xià zhèng máng , zhè shì guò jǐ tiān zài shuō
Bây giờ đang bận, việc này mấy hôm nữa nói
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.