[dú zūn]
độc tôn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
独尊儒术dú zūn rú shù
độc tôn nho thuật
gạt bỏ bách gia chư tử, tôn sùng Nho gia
唯我独尊wéi wǒ dú zūn
duy ngã độc tôn
Cho rằng chỉ mình là nhất, tự cao tự đại
惟我独尊wéi wǒ dú zūn
Cũng như "唯我独尊"
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.