[dú tūn]
độc thôn
独吞家产
dú tūn jiā chǎn
Một mình chiếm đoạt gia sản
独吞胜利果实
dú tūn shèng lì guǒ shí
Một mình hưởng thụ thành quả
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.