[xī lì]
tê lợi
锐利:刀锋犀利
ruì lì : dāo fēng xī lì
lưỡi dao sắc bén
文笔犀利1目光犀利
wén bǐ xī lì 1 mù guāng xī lì
văn phong sắc sảo / ánh mắt sắc sảo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.