[tè pài]
đặc phái
特派员
tè pài yuán
Phái viên
特派专人前往接洽
tè pài zhuān rén qián wǎng jiē qià
Cử người đặc biệt đến tiếp xúc
特派员tè pài yuán
đặc phái viên
phóng viên đặc biệt; người được cử đi làm nhiệm vụ; ủy viên đặc biệt