[tè kuài]
đặc khoái
特快列车1特快邮件
tè kuài liè chē 1 tè kuài yóu jiàn
Tàu tốc hành đặc biệt / Thư từ chuyển phát nhanh
特快车tè kuài chē
đặc khoái xa
tàu tốc hành đặc biệt
特快专递tè kuài zhuān dì
đặc khoái chuyên đệ
chuyển phát nhanh