[tè dà]
đặc đại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
特大号tè dà hào
đặc đại hiệu
cỡ rất lớn; cỡ đại
屯特大学tún tè dà xué
đồn đặc đại học
Đại học Twente
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.