[niú jiǎo]
ngưu giác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
牛角包niú jiǎo bāo
ngưu giác
bánh sừng bò
牛角椒niú jiǎo jiāo
ngưu giác
ớt Cayenne; ớt đỏ; ớt chili
牛角挂书niú jiǎo guà shū
ngưu giác
nghĩa đen: treo sách lên sừng bò; nghĩa bóng: chăm chỉ học hành
牛角面包niú jiǎo miàn bāo
ngưu giác
bánh sừng bò
钻牛角zuàn niú jiǎo
khoan
nghĩa đen: mài sừng trâu; nghĩa bóng: lãng phí thời gian vào vấn đề không giải quyết được hoặc không quan trọng; đâm đầu vào tường
钻牛角尖zuān niú jiǎo jiān
khoan
nghĩa đen: chui vào sừng bò; nghĩa bóng: lãng phí thời gian vào vấn đề không giải quyết được hoặc không quan trọng; đâm đầu vào tường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.