[niú ròu]
ngưu nhục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
牛肉面niú ròu miàn
ngưu nhục miến
mì bò
牛肉丸niú ròu wán
ngưu nhục hoàn
viên thịt bò
牛肉干niú ròu gān
ngưu nhục can
thịt bò khô; khô bò
小牛肉xiǎo niú ròu
tiểu ngưu nhục
thịt bê
芥兰牛肉jiè lán niú ròu
giới lan ngưu nhục
bò xào cải xanh
铁板牛肉tiě bǎn niú ròu
thiết bản ngưu nhục
thịt bò nướng trên tấm sắt nóng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.