[niú jīn]
ngưu tân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
牛津郡niú jīn jùn
ngưu tân quận
Oxfordshire
牛津大学niú jīn dà xué
ngưu tân đại học
Đại học Oxford
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.