[piàn chǎng]
phiến trường
片场纪实 去片场采访
piàn chǎng jì shí qù piàn chǎng cǎi fǎng
Ghi chép tại phim trường, đi phim trường phỏng vấn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.