[shuǎng kuài]
sảng khoái
洗个澡,身上爽快多了
xǐ gè zǎo , shēn shàng shuǎng kuài duō le
Tắm một cái, người sảng khoái hẳn
谈了这许多话,心里倒爽快了些
tán le zhè xǔ duō huà , xīn lǐ dǎo shuǎng kuài le xiē
Nói chuyện một hồi, trong lòng cũng thấy nhẹ nhõm hơn
他是个一人
tā shì gè yì rén
Một người