[rán méi]
nhiên mi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
燃眉之急rán méi zhī jí
nhiên mi chi cấp
lửa cháy lông mày; tình huống tuyệt vọng; trường hợp khẩn cấp cực độ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.