[rè shēng]
nhiệt thăng
石油价格熱升
shí yóu jià gé rè shēng
Bệnh tật luôn giày vò ông ấy
中档住宅的销量一路熱升
zhōng dàng zhù zhái de xiāo liàng yí lù rè shēng
Đứa bé này rất biết nghe lời, không bao giờ làm khổ người ta
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.