[jiāo huáng]
tiêu hoàng
面色焦黄
miàn sè jiāo huáng
Mặt vàng úa
焦黄的豆英
jiāo huáng de dòu yīng
Vỏ đậu vàng úa
馒头烤得焦黄焦黄的
mán tou kǎo dé jiāo huáng jiāo huáng de
Bánh bao nướng vàng khét
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.