[wán tīng]
hoàn thinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
环烷烃huán wán tīng
hoàn hoàn thinh
cycloalkane
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.