[yān huǒ]
yên hoả
动烟火(指生火做饭川
dòng yān huǒ ( zhǐ shēng huǒ zuò fàn chuān
Nhóm lửa (ý chỉ nhóm lửa nấu ăn)
建筑工地严禁烟火
jiàn zhù gōng dì yán jìn yān huǒ
Công trường xây dựng nghiêm cấm đốt lửa
不食人间烟火
bù shí rén jiān yān huǒ
Không vướng bụi trần
战火
zhàn huǒ
Khói lửa chiến tranh
绝了烟火
jué le yān huǒ
Tuyệt tích khói lửa