[yān mù]
yên màn
敌人以和谈做烟幕加紧备战
dí rén yǐ hé tán zuò yān mù jiā jǐn bèi zhàn
Kẻ địch lấy đàm phán làm màn khói để ráo riết chuẩn bị chiến tranh
烟幕弹yān mù dàn
quả bom khói
放烟幕弹fàng yān mù dàn
phóng yên màn
tung hỏa mù