汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
烟云 (yān yún) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
烟云
【煙雲】
[yān yún]
yên vân
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Khói và mây mù
Ví dụ
一缭绕
yì liáo rào
Quấn quýt
Từ ghép
1 từ chứa “烟云”
过眼
烟云
guò yǎn yān yún
quá
phù du
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
烟气和云雾
一缭绕
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
烟
yān
yên
Khói, hơi bốc lên từ vật cháy hoặc bốc hơi; Thuốc lá, thuốc lào hoặc các chất gây nghiện dạng khói; Sương, hơi nước ngưng tụ trong không khí
云
yún
vân
Mây, đám mây trên bầu trời; Nói, bảo, cho rằng (nghĩa cổ); Tên gọi tắt của tỉnh Vân Nam, Trung Quốc