汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
炮击 (pào jī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
炮击
【炮擊】
[pào jī]
pháo kích
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
nã pháo
2
pháo kích
3
sự pháo kích
Ví dụ
停止炮击
tíng zhǐ pào jī
Ngừng pháo kích
Từ ghép
0 từ chứa “炮击”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
用炮火轰击
停止~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
炮
pào
pháo
Pháo, súng lớn; Bắn, nổ súng; Chỉ người có hành vi, tính cách không phù hợp
击
jī
kích
Đánh, đập, va chạm mạnh; Tấn công, công kích; Bắn, nổ súng