[yán zhèng]
viêm chứng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
治疗炎症zhì liáo yán zhèng
trị liệu viêm chứng
thuốc kháng viêm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.