汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
炎夏 (yán xià) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
炎夏
[yán xià]
viêm hạ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
mùa hè nóng
2
nóng như thiêu đốt
Ví dụ
炎夏盛暑
yán xià shèng shǔ
Hè oi ả, Nóng bức
Từ ghép
0 từ chứa “炎夏”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
炎热的夏天
~盛暑
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
炎
yán
viêm
Nóng, nóng bức, nóng như thiêu đốt; Ngọn lửa, lửa; Bệnh viêm, tình trạng viêm nhiễm trong cơ thể
夏
xià
hạ
Mùa hè; Triều đại Hạ (khoảng 2000 TCN); Tên gọi cũ của Trung Quốc