[huī sè]
hôi sắc
灰色的作品
huī sè de zuò pǐn
Tác phẩm u ám
灰色的心情
huī sè de xīn qíng
Tâm trạng u ám
灰色收入灰色市场
huī sè shōu rù huī sè shì chǎng
Thu nhập không chính thức, thị trường chợ đen
灰色地带huī sè dì dài
hôi sắc địa đới
vùng xám
灰色市场huī sè shì chǎng
hôi sắc thị trường
Thị trường xám; thị trường phi chính thức
灰色收入huī sè shōu rù
hôi sắc thu nhập
Thu nhập xám (thu nhập ngoài lương, thu nhập không minh bạch)
深灰色shēn huī sè
thâm hôi sắc
màu xám đậm