[huī yán]
hôi nham
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
灰岩柳莺huī yán liǔ yīng
hôi nham liễu oanh
chích lá núi đá vôi
灰岩残丘huī yán cán qiū
hôi nham tàn khâu
mogote
灰岩鹪鹛huī yán jiāo méi
chim chích đá vôi
石灰岩shí huī yán
thạch hôi nham
đá vôi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.