汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
灭杀 (miè shā) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
灭杀
【滅殺】
[miè shā]
diệt sát
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Tiêu diệt
Ví dụ
灭杀蚊蝇
miè shā wén yíng
Diệt trừ muỗi ruồi
Từ ghép
0 từ chứa “灭杀”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
用药物杀死;消灭
~蚊蝇
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
灭
miè
diệt
Dập tắt; làm tắt; ngừng cháy; Tiêu diệt; xóa sổ; hủy diệt; Bị hủy diệt; tuyệt chủng; tiêu vong
杀
shā
sát
Giết, làm chết một sinh vật; Chiến đấu, đánh nhau quyết liệt; Xóa bỏ, loại bỏ hoàn toàn