汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
火色 (huǒ sè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
火色
[huǒ sè]
hoả sắc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
độ mạnh của lửa
Ví dụ
看火色
kàn huǒ sè
Xem sắc lửa
Từ ghép
0 từ chứa “火色”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
〈方〉火候
看~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
火
huǒ
hoả
Ngọn lửa, vật chất cháy sáng và tỏa nhiệt; Sự nóng giận, bực tức; Bắt đầu cháy, bốc cháy
色
sè
sắc
Màu sắc; màu; Vẻ ngoài; diện mạo; phong cảnh; Biểu cảm; thần thái