[huǒ pào]
hoả pháo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
自行火炮zì xíng huǒ pào
tự hành
Pháo tự hành
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.