汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
火灾 (huǒ zāi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
火灾
【火災】
[huǒ zāi]
hoả tai
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
đám cháy lớn
Ví dụ
防止森林
fáng zhǐ sēn lín
ngăn chặn rừng
Từ ghép
0 từ chứa “火灾”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
大火
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
失火造成的灾害
防止森林
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
火
huǒ
hoả
Ngọn lửa, vật chất cháy sáng và tỏa nhiệt; Sự nóng giận, bực tức; Bắt đầu cháy, bốc cháy
灾
zāi
tai
Tai họa, thảm họa, sự cố gây thiệt hại lớn; Gây ra tai họa, chuốc lấy tai ương