[huǒ qì]
hoả khí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
灭火器miè huǒ qì
diệt hoả khí
bình chữa cháy
喷火器pēn huǒ qì
phun hoả khí
súng phun lửa
对空火器duì kōng huǒ qì
đối không hoả khí
pháo phòng không