[jī líng]
kích linh
他吓得一激灵就醒了。也作机灵
tā xià dé yì jī líng jiù xǐng le 。 yě zuò jī líng
Anh ấy giật mình tỉnh giấc.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.