[qián néng]
tiềm năng
地下潜能
dì xià qián néng
Tiềm năng ngầm
科技人员的潜能得到发挥
kē jì rén yuán de qián néng dé dào fā huī
Tiềm năng của đội ngũ khoa học kỹ thuật được phát huy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.