[qián yí]
tiềm di
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
潜移默化qián yí mò huà
tiềm di mặc hoá
ảnh hưởng một cách không nhận ra; tác động một cách bí mật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.