[qián shuǐ]
tiềm thuỷ
潜水衣/潜水艇
qián shuǐ yī / qián shuǐ tǐng
Đồ lặn / tàu ngầm
潜水员
qián shuǐ yuán
Thợ lặn
海豹善于潜水
hǎi bào shàn yú qián shuǐ
Hải cẩu giỏi lặn
潜水艇qián shuǐ tǐng
tiềm thuỷ đĩnh
tàu ngầm
潜水员qián shuǐ yuán
tiềm thuỷ viên
thợ lặn; đặc công nước
潜水服qián shuǐ fú
tiềm thuỷ phục
bộ đồ lặn; đồ bơi giữ nhiệt
潜水刀qián shuǐ dāo
tiềm thuỷ đao
dao lặn
潜水者qián shuǐ zhě
tiềm thuỷ giả
thợ lặn
潜水衣qián shuǐ yī
tiềm thuỷ y
bộ đồ lặn
潜水夫症qián shuǐ fū zhèng
tiềm thuỷ phu chứng
bệnh giảm áp
潜水夫病qián shuǐ fū bìng
tiềm thuỷ phu bệnh
bệnh giảm áp
技术潜水jì shù qián shuǐ
kỹ thuật tiềm thuỷ
lặn kỹ thuật
自由潜水zì yóu qián shuǐ
tự do tiềm thuỷ
lặn tự do; lặn không bình khí