汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
漫漶 (màn huàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
漫漶
[màn huàn]
mạn hoán
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
không rõ ràng
Ví dụ
字迹漫漶
zì jì màn huàn
Chữ viết nhòe nhoẹt
Từ ghép
0 từ chứa “漫漶”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
不清
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
文字、图画等因磨损或浸水受潮而模糊不清
字迹~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
漫
màn
mạn
Rộng lớn, bao la, tràn ngập; Dài, kéo dài không dứt; Tùy tiện, không bị ràng buộc, không có tổ chức
漶
huàn
hoán
không rõ do hư hỏng; mờ; nhoè