[huá xuě]
hoạt tuyết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
滑雪场huá xuě chǎng
hoạt tuyết trường
dốc trượt tuyết; khu nghỉ dưỡng trượt tuyết
滑雪术huá xuě shù
hoạt tuyết thuật
trượt tuyết
滑雪板huá xuě bǎn
hoạt tuyết bản
ván trượt tuyết; ván trượt snowboard
滑雪索道huá xuě suǒ dào
hoạt tuyết sách đạo
cáp treo trượt tuyết
滑雪运动huá xuě yùn dòng
hoạt tuyết vận động
trượt tuyết
高山滑雪gāo shān huá xuě
cao sơn hoạt tuyết
Trượt tuyết núi cao
花样滑雪huā yàng huá xuě
hoa dạng hoạt tuyết
Trượt tuyết nghệ thuật
单板滑雪dān bǎn huá xuě
đơn
trượt ván tuyết
跳台滑雪tiào tái huá xuě
khiêu đài hoạt tuyết
nhảy trượt tuyết
障碍滑雪zhàng ài huá xuě
chướng ngại hoạt tuyết
slalom