[huá lún]
hoạt luân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
滑轮组huá lún zǔ
hoạt luân tổ
Bộ phận ròng rọc gồm ròng rọc cố định và ròng rọc động
动滑轮dòng huá lún
động hoạt luân
ròng rọc động (vị trí không cố định, khi sử dụng có thể di chuyển, giúp tiết kiệm sức)
定滑轮dìng huá lún
định hoạt luân
Ròng rọc cố định