[huá xiáng]
hoạt tường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
滑翔伞huá xiáng sǎn
hoạt tường tản
dù lượn; môn dù lượn
滑翔机huá xiáng jī
hoạt tường cơ
tàu lượn
滑翔翼huá xiáng yì
hoạt tường dực
dù lượn có khung; bộ môn dù lượn có khung