汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
滑石 (huá shí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
滑石
[huá shí]
hoạt thạch
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
bột talc
Ví dụ
滑石粉
huá shí fěn
Phấn rôm.
Từ ghép
0 từ chứa “滑石”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
石粉
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
矿物,成分是含水的硅酸镁,有白、浅绿、浅黄等颜色,硬度1—1.9,有脂肪光泽,用手接触时有滑润的感觉。用于檬胶、造纸、医药等方面
~粉
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
滑
huá
hoạt
Trượt, lướt trên bề mặt; Trơn, nhẵn, mịn màng; Xảo quyệt, gian xảo, không thật thà
石
shí
thạch
Đá, vật chất rắn cấu tạo nên vỏ Trái Đất; Vật liệu cứng, rắn dùng trong xây dựng hoặc trang trí; Khoáng vật quý hiếm, có giá trị