[huá liū]
hoạt lựu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
滑溜溜huá liū liū
mượt; mịn; trơn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.