[huá shuǐ]
hoạt thuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
滑水橇huá shuǐ qiāo
hoạt thuỷ khiêu
ván trượt nước
滑水道huá shuǐ dào
hoạt thuỷ đạo
cầu trượt nước
滑水运动huá shuǐ yùn dòng
hoạt thuỷ vận động
môn thể thao trượt nước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.