[róng tǐ]
dung thể
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
固体溶体gù tǐ róng tǐ
cố thể dung thể
dung dịch rắn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.